越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bi thảm” (1)
bi thảm
英语
形tragic, pathetic
Đây là một sự cố bi thảm.
This is a tragic incident.
相关词“bi thảm” (0)
未找到相关词。
短语“bi thảm” (2)
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
The minister called the collision a "tragic incident".
Đây là một sự cố bi thảm.
This is a tragic incident.
